Công tác quản lý người nước ngoài tại Việt Nam sẽ được tăng cường thông qua cơ chế phối hợp và liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương theo Nghị định 286/2026/NĐ-CP. Nghị định có hiệu lực từ ngày 15/9/2026, đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn trong việc trao đổi thông tin về thị thực, giấy phép lao động, hoạt động đầu tư, kinh doanh và tình trạng cư trú của người nước ngoài. Đây là nội dung doanh nghiệp bảo lãnh, đơn vị sử dụng lao động nước ngoài và cơ sở lưu trú cần đặc biệt lưu ý để chủ động rà soát, chuẩn hóa hồ sơ và hạn chế rủi ro khi các cơ quan chức năng tăng cường đối chiếu dữ liệu.
Quy định mới về quản lý người nước ngoài tại Việt Nam
Ngày 17/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 286/2026/NĐ-CP quy định cơ chế phối hợp giữa các bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trong công tác quản lý:
- Nhập cảnh của người nước ngoài vào Việt Nam;
- Xuất cảnh khỏi Việt Nam;
- Quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam;
- Cấp và quản lý giấy tờ có giá trị nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú;
- Quản lý tình trạng cư trú của người nước ngoài;
- Thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo;
- Xử lý vi phạm pháp luật về xuất nhập cảnh và cư trú;
- Thống kê, chia sẻ và liên thông dữ liệu về người nước ngoài.
Nghị định có hiệu lực từ ngày 15/9/2026 và thay thế Nghị định số 64/2015/NĐ-CP ngày 6/8/2015.
Mục tiêu của quy định mới là xây dựng cơ chế phối hợp đồng bộ hơn giữa Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao, các bộ, cơ quan ngang bộ và chính quyền địa phương trong quá trình quản lý người nước ngoài tại Việt Nam.

Những nội dung được phối hợp trong quản lý người nước ngoài
Theo Nghị định 286/2026/NĐ-CP, hoạt động phối hợp giữa các cơ quan được thực hiện thông qua sáu hình thức chính:
- Trao đổi ý kiến, cung cấp thông tin bằng văn bản hoặc trên môi trường điện tử theo yêu cầu của cơ quan chủ trì và cơ quan phối hợp;
- Tổ chức các cuộc họp liên ngành định kỳ hoặc đột xuất;
- Tổ chức hội nghị sơ kết, tổng kết;
- Thanh tra, kiểm tra thông qua các đoàn công tác liên ngành do Bộ Công an chủ trì;
- Thực hiện quy chế phối hợp giữa các bộ, ngành theo quy định;
- Các hình thức phối hợp phù hợp khác.
Cơ chế này giúp các cơ quan có thể nhanh chóng trao đổi, xác minh và đối chiếu thông tin của người nước ngoài trong quá trình giải quyết thủ tục và quản lý sau nhập cảnh.

Tăng cường liên thông dữ liệu thị thực và giấy tờ cư trú
Một trong những nội dung đáng chú ý của Nghị định 286/2026/NĐ-CP là yêu cầu tăng cường cập nhật, trao đổi và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan có thẩm quyền.
Theo đó, thông tin người nước ngoài được cấp thị thực hoặc thẻ tạm trú tại cơ quan có thẩm quyền của Bộ Ngoại giao phải được cập nhật lên Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh ngay sau khi cấp.
Nếu chưa đáp ứng điều kiện về cơ sở hạ tầng để cập nhật trực tiếp, danh sách người nước ngoài đã được cấp giấy tờ phải được chuyển cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày cấp.
Việc liên thông dữ liệu giúp cơ quan chức năng:
- Đối chiếu thông tin giữa các hệ thống;
- Kiểm tra tính thống nhất của hồ sơ;
- Phát hiện trường hợp sử dụng giấy tờ giả mạo;
- Xác định trường hợp nhập cảnh không đúng mục đích;
- Phục vụ công tác xử lý vi phạm;
- Thực hiện thủ tục buộc xuất cảnh hoặc trục xuất khi có căn cứ.
Trong quá trình giải quyết cấp thị thực, nếu phát hiện vấn đề phức tạp liên quan đến an ninh, quốc phòng hoặc có dấu hiệu giả mạo giấy tờ, cơ quan có thẩm quyền có thể chưa cấp thị thực để tiến hành xác minh.
Trường hợp phát hiện hành vi giả mạo sau khi thị thực đã được cấp, cơ quan chức năng có thể từ chối, thu hồi hoặc hủy bỏ thị thực theo quy định.

Thông tin giấy phép lao động được chia sẻ với cơ quan xuất nhập cảnh
Nghị định yêu cầu các bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ đạo đơn vị liên quan chia sẻ, liên thông dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài.
Những thông tin có thể được trao đổi bao gồm:
- Thị thực đã cấp cho người nước ngoài;
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Giấy phép lao động;
- Văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động;
- Giấy phép hành nghề;
- Chương trình đào tạo hoặc hợp tác;
- Chương trình hội nghị, hội thảo;
- Thông tin người nước ngoài nhập cảnh bằng thị thực điện tử;
- Thông tin người nước ngoài nhập cảnh theo diện miễn thị thực.
Điều này cho thấy hồ sơ người nước ngoài có thể được xem xét trên cơ sở đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, thay vì chỉ kiểm tra từng thủ tục riêng lẻ.
Doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin về vị trí công việc, chức danh, đơn vị bảo lãnh, địa điểm làm việc, loại thị thực, giấy phép lao động và tình trạng cư trú phải phù hợp với hoạt động thực tế của người nước ngoài tại Việt Nam.

Siết chặt trách nhiệm khai báo tạm trú cho người nước ngoài
Khai báo tạm trú là một trong những nội dung quan trọng trong công tác quản lý người nước ngoài tại Việt Nam.
Theo quy định, cơ quan hoặc tổ chức mời, bảo lãnh người nước ngoài có trách nhiệm phối hợp với cơ sở lưu trú để thực hiện khai báo tạm trú đầy đủ.
Công tác quản lý cư trú được thực hiện với sự phối hợp giữa:
- Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh;
- Công an tỉnh, thành phố;
- Chính quyền địa phương;
- Cơ quan, tổ chức mời hoặc bảo lãnh;
- Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài;
- Khách sạn, căn hộ, chủ nhà cho thuê và các cơ sở lưu trú khác.
Đối với người nước ngoài thuộc diện đăng ký tại Bộ Ngoại giao, thông tin khai báo tạm trú phải được chuyển đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trong thời hạn 12 giờ kể từ khi đăng ký.
Bộ Công an và Bộ Quốc phòng cũng thực hiện trao đổi dữ liệu khai báo tạm trú của người nước ngoài tại khu vực biên giới và những địa bàn có liên quan.
Doanh nghiệp và người nước ngoài cần lưu ý: có thị thực hoặc thẻ tạm trú không đồng nghĩa với việc được miễn khai báo tạm trú. Khi thay đổi nơi ở hoặc chuyển đến địa chỉ lưu trú mới, thông tin cần được khai báo lại theo quy định.

Quy định mới ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp?
Nghị định 286/2026/NĐ-CP chủ yếu điều chỉnh cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, việc tăng cường liên thông dữ liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp đang mời, bảo lãnh hoặc sử dụng lao động nước ngoài.
Hồ sơ giữa các thủ tục phải thống nhất
Thông tin trên hộ chiếu, công văn nhập cảnh, thị thực, giấy phép lao động, thẻ tạm trú, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ đầu tư cần được kiểm tra cẩn thận.
Các nội dung cần đặc biệt đối chiếu gồm:
- Họ và tên;
- Ngày tháng năm sinh;
- Quốc tịch;
- Số hộ chiếu;
- Chức danh và vị trí công việc;
- Địa điểm làm việc;
- Tên doanh nghiệp mời hoặc bảo lãnh;
- Mục đích nhập cảnh;
- Thời hạn giấy phép lao động;
- Thời hạn thị thực hoặc thẻ tạm trú;
- Địa chỉ cư trú thực tế.
Nếu hộ chiếu được cấp mới hoặc thông tin cá nhân có thay đổi, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng phải điều chỉnh, cấp lại hoặc cập nhật các giấy tờ liên quan.
Mục đích nhập cảnh phải phù hợp với hoạt động thực tế
Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra người nước ngoài đã nhập cảnh hợp pháp hay chưa mà còn phải xác định loại thị thực và giấy tờ lao động có phù hợp với hoạt động dự kiến hay không.
Người nước ngoài nhập cảnh bằng thị thực điện tử, diện miễn thị thực hoặc loại thị thực không phù hợp cần hoàn tất thủ tục cần thiết trước khi thực hiện hoạt động lao động tại doanh nghiệp.
Việc có thị thực hợp lệ không tự động thay thế yêu cầu về giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Khai báo tạm trú cần được thực hiện đầy đủ
Doanh nghiệp nên kiểm tra với khách sạn, chủ nhà hoặc cơ sở lưu trú để xác nhận người nước ngoài đã được khai báo tạm trú.
Nếu người nước ngoài thay đổi nơi ở, chuyển sang địa phương khác hoặc lưu trú tại nhiều địa điểm, thông tin cư trú cũng cần được cập nhật đúng quy định.
Doanh nghiệp nên lưu lại bằng chứng khai báo tạm trú để sử dụng khi thực hiện các thủ tục cấp, gia hạn hoặc điều chỉnh giấy tờ cư trú.
Sai lệch thông tin có thể được phát hiện nhanh hơn
Khi dữ liệu được chia sẻ giữa nhiều cơ quan, các trường hợp sai số hộ chiếu, không đúng chức danh, làm việc không đúng địa điểm, giấy phép lao động hết hạn hoặc chưa khai báo tạm trú có thể được phát hiện nhanh hơn.
Vì vậy, doanh nghiệp cần quản lý toàn bộ hồ sơ của người lao động nước ngoài một cách xuyên suốt, thay vì xử lý riêng lẻ từng thủ tục.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước ngày 15/9/2026?
Để hạn chế rủi ro khi Nghị định 286/2026/NĐ-CP có hiệu lực, doanh nghiệp nên chủ động thực hiện những công việc sau:
1. Rà soát hồ sơ của người lao động nước ngoài
Kiểm tra hộ chiếu, thị thực, giấy phép lao động, văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, thẻ tạm trú và thông tin khai báo tạm trú.
2. Đối chiếu thông tin giữa các loại giấy tờ
Bảo đảm họ tên, số hộ chiếu, chức danh, địa điểm làm việc, mục đích nhập cảnh và tên đơn vị bảo lãnh được thể hiện chính xác, thống nhất.
3. Kiểm tra thời hạn hồ sơ
Doanh nghiệp nên lập danh sách theo dõi thời hạn hộ chiếu, thị thực, giấy phép lao động và thẻ tạm trú để thực hiện thủ tục gia hạn hoặc cấp mới đúng thời điểm.
Không nên chờ đến sát ngày hết hạn mới chuẩn bị hồ sơ vì một số thủ tục cần thời gian thu thập giấy tờ, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc giải trình.
4. Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận người nước ngoài
Trước khi người nước ngoài nhập cảnh, doanh nghiệp cần xác định:
- Mục đích nhập cảnh;
- Loại thị thực phù hợp;
- Nhu cầu xin giấy phép lao động;
- Trường hợp có thuộc diện miễn giấy phép lao động hay không;
- Nơi làm việc;
- Địa chỉ lưu trú dự kiến;
- Người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm theo dõi hồ sơ.
5. Lưu trữ hồ sơ có hệ thống
Doanh nghiệp nên lưu trữ hồ sơ bản giấy và bản điện tử, bao gồm giấy tờ đã nộp, kết quả thủ tục, thông tin khai báo tạm trú và lịch sử thay đổi hộ chiếu hoặc địa chỉ cư trú.
6. Phân công bộ phận phụ trách
Doanh nghiệp có nhiều lao động nước ngoài nên phân công rõ trách nhiệm giữa bộ phận nhân sự, hành chính, pháp chế và đơn vị dịch vụ để tránh bỏ sót thủ tục.

Câu hỏi thường gặp về quản lý người nước ngoài tại Việt Nam
Nghị định 286/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào?
Nghị định có hiệu lực từ ngày 15/9/2026 và thay thế Nghị định số 64/2015/NĐ-CP ngày 6/8/2015.
Nghị định có quy định thủ tục xin visa mới không?
Nghị định tập trung quy định cơ chế phối hợp, trao đổi dữ liệu và trách nhiệm giữa các cơ quan nhà nước. Khi thực hiện thủ tục visa cụ thể, doanh nghiệp và người nước ngoài vẫn cần đối chiếu các quy định chuyên ngành có liên quan.
Doanh nghiệp bảo lãnh người nước ngoài cần lưu ý điều gì?
Doanh nghiệp cần bảo đảm mục đích nhập cảnh, loại thị thực, giấy phép lao động, vị trí công việc, đơn vị bảo lãnh, địa điểm làm việc và thông tin cư trú phù hợp với nhau.
Người nước ngoài đã có visa có phải khai báo tạm trú không?
Có. Việc có thị thực hoặc giấy tờ cư trú không thay thế nghĩa vụ khai báo tạm trú tại nơi ở thực tế.
Người nước ngoài nhập cảnh bằng e-visa có được làm việc tại Việt Nam không?
E-visa là giấy tờ cho phép người nước ngoài nhập cảnh và cư trú trong phạm vi, thời hạn được cấp. Nếu làm việc tại Việt Nam, người nước ngoài và doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng quy định về giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động cùng các yêu cầu liên quan.
Khi thay đổi hộ chiếu, người nước ngoài có cần cập nhật hồ sơ không?
Khi được cấp hộ chiếu mới hoặc thay đổi thông tin cá nhân, người nước ngoài và doanh nghiệp nên rà soát thị thực, giấy phép lao động, thẻ tạm trú và các giấy tờ liên quan để thực hiện thủ tục điều chỉnh hoặc cấp lại khi cần thiết.
Nhị Gia hỗ trợ doanh nghiệp quản lý hồ sơ người nước ngoài
Việc tăng cường phối hợp và liên thông dữ liệu theo Nghị định 286/2026/NĐ-CP cho thấy công tác quản lý người nước ngoài tại Việt Nam ngày càng được thực hiện đồng bộ và chặt chẽ hơn.
Doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin trên thị thực, giấy phép lao động, thẻ tạm trú, hồ sơ bảo lãnh và khai báo tạm trú luôn chính xác, thống nhất và còn hiệu lực.
Nhị Gia hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các thủ tục liên quan đến:
- Công văn nhập cảnh và visa Việt Nam;
- Giấy phép lao động cho người nước ngoài;
- Xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động;
- Thẻ tạm trú;
- Gia hạn visa và thời hạn tạm trú;
- Rà soát tính thống nhất của hồ sơ;
- Tư vấn thủ tục cho doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài.
Doanh nghiệp có nhu cầu rà soát hồ sơ trước khi Nghị định 286/2026/NĐ-CP có hiệu lực có thể liên hệ Nhị Gia thông qua Tổng đài: 1900 6654 để được tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo và phổ biến thông tin chính sách. Hồ sơ thực tế có thể được xem xét khác nhau tùy theo quốc tịch, mục đích nhập cảnh, chức danh, địa điểm làm việc và tình trạng cư trú của người nước ngoài.
Nguồn tham khảo:
https://www.facebook.com/share/p/1Bj3GUPjUM/
https://baotintuc.vn/chinh-sach-va-cuoc-song/co-che-phoi-hop-giua-bo-nganh-va-dia-phuong-trong-quan-ly-xuat-nhap-canh-cu-tru-cua-nguoi-nuoc-ngoai-tai-viet-nam-20260721211628853.htm







