“Visa kết hôn Trung Quốc” không phải tên gọi chính thức của một loại thị thực riêng. Đây là cách gọi phổ biến đối với các trường hợp người nước ngoài nhập cảnh Trung Quốc có liên quan đến quan hệ hôn nhân hoặc thăm thân với công dân Trung Quốc. Tùy vào quốc tịch của người mời, mối quan hệ gia đình và mục đích, thời gian lưu trú tại Trung Quốc, người xin visa có thể cần xem xét các diện như Q1, Q2, S1 hoặc S2.
Bài viết dưới đây giúp Quý khách xác định đúng diện visa, chuẩn bị hồ sơ và hạn chế rủi ro bị trả lại hoặc từ chối do lựa chọn sai mục đích.
Visa kết hôn Trung Quốc là gì?
“Visa kết hôn Trung Quốc” là cách gọi phổ biến để chỉ nhu cầu xin thị thực của người nước ngoài sau khi kết hôn với công dân Trung Quốc hoặc trong một số trường hợp có quan hệ gia đình với người đang cư trú tại Trung Quốc.
Một số diện thị thực liên quan đến kết hôn Trung Quốc bao gồm:
- Visa Q1: Dành cho thành viên gia đình hoặc người thân của công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc, theo diện thăm thân dài hạn.
- Visa Q2: Dành cho thành viên gia đình hoặc người thân của công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc, nhập cảnh để thăm thân ngắn hạn, không quá 180 ngày.
- Visa S1: Dành cho thành viên gia đình của người nước ngoài đang ở Trung Quốc hoặc người cần ở lại Trung Quốc vì lý do cá nhân khác, theo diện dài hạn.
- Visa S2: Dành cho những thành viên trong gia đình của người nước ngoài đang lưu trú tại Trung Quốc hoặc những người cần ở lại Trung Quốc vì những lý do cá nhân khác, thời gian lưu trú theo diện này không quá 180 ngày.

Như vậy, việc kết hôn với công dân Trung Quốc không tự động quyết định loại visa. Người xin cần căn cứ vào mục đích và thời gian lưu trú dự kiến tại Trung Quốc.
- Nếu thuộc nhóm thành viên gia đình/người thân của công dân Trung Quốc và có nhu cầu lưu trú dài hạn, cần xem xét diện Q1.
- Nếu sang Trung Quốc thăm thân trong thời gian không quá 180 ngày, có thể xem xét diện Q2.
⇒ Quý khách có thể tìm hiểu chi tiết về Thủ tục xin visa thăm thân Trung Quốc (visa Q1, visa Q2)
Hồ sơ thực tế vẫn cần căn cứ vào tình trạng của người mời, quan hệ giữa hai bên và các giấy tờ chứng minh theo yêu cầu của Trung tâm/Cơ quan lãnh sự.
Nếu hai người chưa đăng ký kết hôn, việc lựa chọn loại visa không nên chỉ dựa vào mục đích “sang Trung Quốc kết hôn”. Cần xác định người mời là công dân Trung Quốc hay người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc, mục đích nhập cảnh thực tế và thời gian dự kiến lưu trú để xác định diện thị thực phù hợp.
Bạn có thể tự xin visa Trung Quốc, nhưng việc xác định sai loại visa hoặc sử dụng giấy tờ quan hệ không phù hợp có thể làm hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, trả lại hoặc từ chối. Để được rà soát diện visa phù hợp với tình trạng hồ sơ, bạn có thể liên hệ Nhị Gia qua Hotline 19006654.
Điều kiện xin visa kết hôn Trung Quốc
Điều kiện cụ thể phụ thuộc vào loại visa được lựa chọn. Về cơ bản, người xin visa cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Có hộ chiếu hợp lệ: Hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ và còn ít nhất 2 trang trống để dán visa.
- Khai đúng mục đích nhập cảnh: Nội dung trong tờ khai, thư mời, giấy tờ quan hệ và kế hoạch chuyến đi cần thống nhất.
- Có giấy tờ chứng minh quan hệ phù hợp: Có thể là giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh, giấy chứng nhận quan hệ thân thuộc hoặc tài liệu khác theo yêu cầu của loại visa.
- Có thư mời và giấy tờ của người mời: Người mời tại Trung Quốc cần cung cấp thông tin cá nhân, địa chỉ, số điện thoại, mục đích chuyến đi và mối quan hệ với người được mời.
- Có giấy tờ cư trú tại Việt Nam khi thuộc trường hợp phải chứng minh: Người nộp hồ sơ không phải công dân của nước nơi nộp visa có thể phải cung cấp giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp.
- Sẵn sàng bổ sung hồ sơ hoặc tham gia phỏng vấn: Cán bộ lãnh sự có thể yêu cầu thêm tài liệu, chứng minh tài chính, giấy tờ thuế, giấy tờ quan hệ hoặc phỏng vấn tùy từng trường hợp.

Visa S2, Q1 và Q2 đều không phải visa lao động. Vì vậy, người được cấp các loại visa này không nên tự sử dụng để làm việc tại Trung Quốc. Nếu mục đích chính là làm việc, cần xem xét visa Z và các thủ tục liên quan đến lao động, cư trú theo quy định tương ứng.
Hồ sơ xin visa kết hôn Trung Quốc cần những gì?
1/ Hồ sơ cơ bản
Theo hướng dẫn của CVASC, hồ sơ thường gồm:
- Hộ chiếu bản gốc còn hạn ít nhất 6 tháng và còn 2 trang trống.
- Bản sao trang thông tin hộ chiếu.
- Tờ khai xin visa Trung Quốc được khai trực tuyến, in và ký tên.
- Phiếu hẹn hoặc giấy xác nhận hoàn tất xét duyệt trực tuyến.
- Ảnh màu nền trắng, kích thước 48 × 33 mm, chụp trong thời gian gần.
- CT07/CT08 còn hiệu lực hoặc sổ hộ khẩu được yêu cầu trong một vài trường hợp cụ thể.
- Bản sao visa Trung Quốc gần nhất nếu đã từng được cấp visa.
- Giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp tại Việt Nam nếu nộp hồ sơ tại quốc gia không phải quốc gia mang quốc tịch.
2/ Giấy tờ bổ sung theo từng diện visa
Nếu đã kết hôn với công dân Trung Quốc, giấy chứng nhận kết hôn được sử dụng để chứng minh quan hệ trong hồ sơ Q1 hoặc Q2. Tuy nhiên, nếu chưa đăng ký kết hôn, không nên tự thay thế giấy chứng nhận kết hôn bằng giấy tờ không tương đương hoặc mặc định rằng hồ sơ sẽ được tiếp nhận theo S2.

Quy trình thủ tục xin visa kết hôn Trung Quốc
Quy trình dưới đây được cập nhật theo hướng dẫn của CVASC TP.HCM:
Bước 1: Xác định đúng loại visa
Căn cứ vào việc đã kết hôn hay chưa, người mời là công dân Trung Quốc hay người nước ngoài, thời gian dự kiến lưu trú và mục đích nhập cảnh để xem xét Q1, Q2, S1, S2 hoặc diện visa khác.
Bước 2: Tạo tài khoản và khai hồ sơ trực tuyến
Người xin visa đăng ký tài khoản trên website của trung tâm, điền tờ khai, tải hộ chiếu, ảnh và các giấy tờ liên quan lên hệ thống. Sau khi kiểm tra thông tin, cần nhấn nút nộp hồ sơ theo hướng dẫn.
Bước 3: Chờ xét duyệt trực tuyến
Hồ sơ có thể được yêu cầu bổ sung hoặc tải lại tài liệu. Chỉ khi trạng thái chuyển sang “Đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến”, người nộp mới in giấy xác nhận và chuẩn bị đến trung tâm.
Bước 4: Nộp hộ chiếu và hồ sơ giấy
Người nộp mang theo hộ chiếu gốc, tờ khai đã ký, ảnh, giấy xác nhận cư trú, bản gốc giấy tờ chứng minh mối quan hệ và các tài liệu được yêu cầu để đối chiếu. Tùy trường hợp, người nộp có thể được yêu cầu lấy dấu vân tay.
Bước 5: Thanh toán phí và nhận kết quả
Phí dịch vụ của trung tâm được thanh toán khi nộp hồ sơ. Khi nhận kết quả, người nộp thanh toán phí thị thực theo mức thực tế trên phiếu hẹn và kiểm tra kỹ thông tin về loại visa, thời hạn nhập cảnh, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú.

Làm visa kết hôn Trung Quốc hết bao nhiêu tiền?
Mức phí phụ thuộc vào số lần nhập cảnh, thời gian xử lý và loại dịch vụ được lựa chọn. Tổng chi phí có thể bao gồm phí thị thực, phí dịch vụ của trung tâm và các chi phí phát sinh khác nếu có. Mức phí cụ thể cần được kiểm tra theo biểu phí CVASC áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.
Dịch vụ xin visa kết hôn Trung Quốc trọn gói
Dịch vụ xin visa kết hôn Trung Quốc tại Nhị Gia phù hợp với người chưa xác định được mình nên xin S2, Q1 hay Q2, hoặc có hồ sơ quan hệ và giấy tờ pháp lý phức tạp.
Quy trình hỗ trợ có thể gồm:
- Tiếp nhận thông tin về tình trạng hôn nhân, người mời và mục đích nhập cảnh.
- Đánh giá sơ bộ diện visa phù hợp.
- Lập danh sách hồ sơ theo từng trường hợp.
- Rà soát hộ chiếu, tờ khai, thư mời và giấy tờ chứng minh quan hệ.
- Hướng dẫn chuẩn bị bản gốc, bản sao, bản dịch hoặc tài liệu bổ sung khi cần.
- Hỗ trợ khai tờ khai trực tuyến và kiểm tra thông tin trước khi nộp.
- Hướng dẫn quy trình nộp hồ sơ, thanh toán phí và theo dõi tình trạng xử lý.
- Tư vấn hướng xử lý khi hồ sơ được yêu cầu bổ sung hoặc điều chỉnh.
Visa Trung Quốc có thể tự làm, nhưng nhóm hồ sơ liên quan đến hôn nhân thường phát sinh thêm giấy tờ quan hệ, thư mời, cư trú và tài liệu pháp lý. Chỉ một thông tin không thống nhất cũng có thể khiến hồ sơ phải sửa lại, kéo dài thời gian hoặc bị từ chối. Liên hệ Nhị Gia qua Hotline 19006654 để được tư vấn theo hồ sơ thực tế và hạn chế thiếu sót trước khi nộp.

Câu hỏi thường gặp
Visa kết hôn Trung Quốc có thời hạn bao lâu?
Visa kết hôn Trung Quốc không có thời hạn cố định vì đây không phải tên một loại visa độc lập. Q2 và S2 là diện ngắn hạn, trong đó thời gian lưu trú cụ thể được ghi trên visa. Q1 và S1 là diện dài hạn, người được cấp thường phải làm thủ tục cư trú tại Trung Quốc trong vòng 30 ngày sau khi nhập cảnh.
Thời gian xin visa kết hôn Trung Quốc mất bao lâu?
Kể từ ngày 30/06/2025, Người nộp đơn xin Visa Trung Quốc phải đăng nhập vào trang web của Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc, điền mẫu Đơn xin thị thực trực tuyến và tải hồ sơ xin thị thực lên hệ thống.
Người xin visa cần chờ cho đến khi trạng thái hồ sơ của mình được thông báo là “Đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến” và đã nhận được email Xác nhận. Sau đó, Người nộp đơn in “Biên lai nộp hồ sơ xin thị thực” và mang hộ chiếu, hồ sơ xin thị thực nộp cho Trung tâm.
Sau khi hồ sơ gốc đã được tiếp nhận tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực, thời gian chờ để nhận kết quả visa chính thức là khoảng 04 ngày làm việc (không tính Thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày nghỉ lễ theo quy định),. Trong một số trường hợp, thời gian có thể kéo dài hơn mà không có thông báo trước.

Nơi nộp hồ sơ xin visa kết hôn Trung Quốc ở đâu?
Người xin visa cần nộp tại trung tâm phụ trách khu vực cư trú và loại hộ chiếu của mình. Người sử dụng hộ chiếu phổ thông tại khu vực TP.HCM có thể nộp tại CVASC TP.HCM; khu vực phía Bắc thực hiện theo hướng dẫn của CVASC Hà Nội. Địa điểm và quy trình cần được kiểm tra lại trước khi nộp.
Nên xin visa Trung Quốc trước bao lâu?
CVASC khuyến nghị nên nộp hồ sơ trước ít nhất 30 ngày trước ngày dự kiến khởi hành nhưng không quá ba tháng trước chuyến đi, vì thời hạn nhập cảnh của visa có thể bị giới hạn. Với hồ sơ liên quan đến hôn nhân, nên bắt đầu chuẩn bị sớm hơn để có thời gian bổ sung giấy tờ, xử lý bản dịch hoặc điều chỉnh thông tin nếu được yêu cầu.

Người đã kết hôn với công dân Trung Quốc có thể cần xem xét Q1 hoặc Q2, trong khi S2 thường áp dụng cho một số trường hợp thăm thân hoặc giải quyết việc riêng ngắn hạn theo điều kiện tương ứng. Để xác định đúng diện visa và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, hãy liên hệ Nhị Gia qua Hotline 19006654 để được tư vấn trước khi nộp hồ sơ.





