FDI Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực, không chỉ ở quy mô vốn đăng ký mà còn ở mức vốn thực hiện. Theo số liệu được công bố, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 31/5/2026 đạt 24,81 tỷ USD, tăng 34,9% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện đạt 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% và là mức cao nhất của cùng kỳ 5 tháng trong những năm gần đây.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cơ cấu dòng vốn. FDI vào Việt Nam vẫn tiếp tục nghiêng mạnh về công nghiệp chế biến, chế tạo. Trong vốn đăng ký cấp mới, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 9,64 tỷ USD, chiếm 65,0% tổng vốn cấp mới. Nếu tính cả vốn đăng ký mới và vốn điều chỉnh, nhóm chế biến, chế tạo đạt khoảng 14,52 tỷ USD, chiếm hơn 70% tổng vốn mới và tăng thêm.
Những con số này cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến quan trọng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, bản đồ FDI đang có sự thay đổi. Dòng vốn không chỉ tập trung vào các trung tâm truyền thống như TP.HCM, Hà Nội, Bắc Ninh, Bình Dương hay Đồng Nai, mà đang mở rộng sang những địa phương có quỹ đất công nghiệp lớn, chi phí cạnh tranh, hạ tầng cải thiện và khả năng tiếp nhận các dự án sản xuất quy mô lớn.
FDI không chỉ tăng về lượng, mà đang thay đổi về hướng đi
Trong nhiều năm, các trung tâm FDI truyền thống của Việt Nam thường gắn với những địa phương có lợi thế sớm về hạ tầng, khu công nghiệp, lao động và kết nối logistics. TP.HCM, Hà Nội, Bắc Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng và một số tỉnh công nghiệp phía Bắc, phía Nam đã hình thành hệ sinh thái sản xuất mạnh, thu hút nhiều nhà đầu tư lớn.
Tuy nhiên, khi chi phí đất đai, lao động và áp lực hạ tầng tại các trung tâm này tăng lên, nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm những địa phương mới có không gian phát triển rộng hơn. Các dự án sản xuất quy mô lớn, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, linh kiện, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng, vật liệu, chế biến và sản xuất công nghệ cao, thường cần quỹ đất sạch, hạ tầng đủ lớn và khả năng triển khai nhanh.
Đây là lý do các địa phương như Thái Nguyên, Nghệ An, Tây Ninh, Phú Thọ, Hà Tĩnh và một số tỉnh công nghiệp mới ngày càng xuất hiện nhiều hơn trên bản đồ FDI. Những địa phương này có thể không phải trung tâm FDI truyền thống, nhưng lại có lợi thế về dư địa phát triển khu công nghiệp, chi phí vận hành và khả năng thu hút các dự án sản xuất dài hạn.
Nói cách khác, bản đồ FDI Việt Nam đang chuyển từ mô hình tập trung vào vài trung tâm quen thuộc sang mô hình phân bổ rộng hơn, trong đó các tỉnh có khả năng chuẩn bị tốt về đất, hạ tầng và chính sách hỗ trợ sẽ có cơ hội nổi lên.
Chế biến, chế tạo tiếp tục là trục chính của dòng vốn FDI
Cơ cấu vốn FDI 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn là trục chính của dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Đây là nhóm ngành gắn trực tiếp với nhà máy, khu công nghiệp, chuỗi cung ứng, thiết bị, nhân sự kỹ thuật và hoạt động xuất khẩu.
Khi vốn FDI vào chế biến, chế tạo tăng, tác động không chỉ nằm ở số lượng dự án. Mỗi dự án sản xuất mới có thể kéo theo nhu cầu về đất khu công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi, logistics, nhà cung cấp phụ trợ, nhân sự kỹ thuật, chuyên gia nước ngoài, quản lý nhà máy và đội ngũ vận hành.
Với các dự án quy mô lớn, nhà đầu tư thường cần đưa chuyên gia, kỹ sư, quản lý hoặc nhân sự từ công ty mẹ vào Việt Nam để khảo sát, thiết kế, xây dựng, lắp đặt máy móc, vận hành thử, đào tạo đội ngũ và quản lý hoạt động. Đây là nhóm nhu cầu phát sinh tự nhiên từ quá trình dòng vốn FDI đi vào triển khai thực tế.
Điểm quan trọng là vốn đăng ký cao chỉ là bước đầu. Khi vốn được giải ngân và dự án đi vào vận hành, nhu cầu về hồ sơ nhập cảnh, lao động, cư trú và tài liệu pháp lý của người nước ngoài sẽ tăng rõ hơn.
Vì sao các tỉnh mới đang nổi lên trên bản đồ FDI?
Các nhà đầu tư lớn không chỉ nhìn vào vị trí địa lý. Họ đánh giá tổng thể khả năng triển khai dự án, bao gồm quỹ đất sạch, hạ tầng giao thông, điện, nước, logistics, chi phí lao động, nguồn nhân lực, tốc độ xử lý thủ tục và khả năng hỗ trợ của chính quyền địa phương.
Với những dự án sản xuất quy mô hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD, nhà đầu tư cần nhiều hơn một khu đất. Họ cần một hệ sinh thái có thể hỗ trợ hoạt động dài hạn: khu công nghiệp đủ lớn, khả năng mở rộng, kết nối với cảng biển hoặc sân bay, nguồn lao động ổn định, nhà ở cho chuyên gia, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và chuỗi cung ứng phụ trợ.
Đây là lý do những địa phương có dư địa công nghiệp lớn hơn có thể trở thành điểm đến mới. Khi các trung tâm truyền thống dần trở nên đắt đỏ hoặc hạn chế về quỹ đất, các tỉnh có khả năng chuẩn bị hạ tầng tốt sẽ có lợi thế thu hút dự án mới.
Thái Nguyên là một ví dụ đáng chú ý khi dẫn đầu về thu hút FDI trong 5 tháng đầu năm 2026 với quy mô vốn lớn. Nghệ An, Tây Ninh và một số địa phương khác cũng đang trở nên nổi bật hơn trong bức tranh phân bổ dòng vốn. Điều này cho thấy nhà đầu tư đang nhìn Việt Nam như một mạng lưới sản xuất rộng hơn, không chỉ là một vài điểm đến quen thuộc.
Nhà đầu tư nước ngoài cần hiện diện thực tế nhiều hơn tại Việt Nam
Khi dòng vốn FDI mở rộng sang nhiều địa phương, nhu cầu hiện diện thực tế của nhà đầu tư và chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam cũng tăng theo. Một dự án sản xuất mới thường trải qua nhiều giai đoạn: khảo sát địa điểm, làm việc với khu công nghiệp, chuẩn bị pháp lý, ký kết, thiết kế, xây dựng, nhập khẩu thiết bị, lắp đặt, chạy thử, tuyển dụng, đào tạo và vận hành.
Ở mỗi giai đoạn, doanh nghiệp có thể cần người nước ngoài vào Việt Nam với các vai trò khác nhau. Nhà đầu tư hoặc người đại diện cần khảo sát và làm việc với đối tác. Nhà quản lý cần điều phối dự án. Chuyên gia kỹ thuật cần hỗ trợ lắp đặt máy móc, chuyển giao công nghệ hoặc đào tạo đội ngũ. Nhân sự cấp cao có thể cần ở lại Việt Nam trong thời gian dài để điều hành hoạt động.
Vì vậy, FDI tăng không chỉ tạo nhu cầu về khu công nghiệp và nhà xưởng. Nó còn tạo nhu cầu về visa nhập cảnh, giấy phép lao động, thẻ tạm trú và các hồ sơ liên quan đến người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
Từ FDI sản xuất đến nhu cầu giấy phép lao động
Với các dự án FDI trong chế biến, chế tạo, nhóm chuyên gia nước ngoài thường đóng vai trò quan trọng ở giai đoạn đầu. Họ có thể là chuyên gia dây chuyền sản xuất, kỹ sư thiết bị, chuyên gia kiểm soát chất lượng, quản lý nhà máy, chuyên gia tự động hóa, chuyên gia logistics, chuyên gia an toàn hoặc nhân sự được công ty mẹ cử sang.
Nếu người nước ngoài trực tiếp làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp cần rà soát điều kiện giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo từng trường hợp cụ thể. Hồ sơ này thường cần thể hiện rõ vị trí làm việc, kinh nghiệm, bằng cấp, quyết định bổ nhiệm, tài liệu chứng minh chuyên môn và giấy tờ của doanh nghiệp bảo lãnh.
Với các dự án lớn, việc chuẩn bị hồ sơ cho chuyên gia cần được đưa vào kế hoạch triển khai dự án. Nếu chờ đến khi chuyên gia chuẩn bị nhập cảnh mới xử lý hồ sơ, doanh nghiệp có thể bị động, đặc biệt trong các giai đoạn có mốc kỹ thuật quan trọng như lắp đặt thiết bị, vận hành thử hoặc đào tạo đội ngũ.
Thẻ tạm trú và nhu cầu lưu trú dài hạn của nhà đầu tư, chuyên gia
Khi dự án FDI bước vào giai đoạn vận hành, nhiều nhà đầu tư, người đại diện, giám đốc nhà máy, chuyên gia kỹ thuật hoặc nhân sự cấp cao có thể cần lưu trú dài hạn tại Việt Nam. Trong trường hợp này, thẻ tạm trú là một nhóm hồ sơ quan trọng cần được rà soát.
Theo quy định về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thẻ tạm trú cho phép người nước ngoài cư trú có thời hạn tại Việt Nam và có giá trị thay thị thực trong thời hạn được cấp. Với doanh nghiệp FDI, thẻ tạm trú giúp người nước ngoài ổn định hơn trong quá trình làm việc, quản lý dự án và ra vào Việt Nam theo nhu cầu công việc.
Tùy từng trường hợp, thẻ tạm trú có thể liên quan đến tư cách nhà đầu tư, giấy phép lao động, xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, vai trò trong doanh nghiệp hoặc quan hệ thân nhân. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo chuỗi, thay vì xử lý rời rạc từng thủ tục.
Hồ sơ pháp lý nước ngoài trong các dự án FDI
Các dự án FDI thường liên quan đến nhiều loại tài liệu được cấp ở nước ngoài: giấy đăng ký doanh nghiệp của công ty mẹ, điều lệ, quyết định bổ nhiệm, giấy ủy quyền, báo cáo tài chính, hợp đồng, bằng cấp, chứng chỉ, xác nhận kinh nghiệm, lý lịch tư pháp hoặc giấy tờ thân nhân.
Nếu các tài liệu này cần sử dụng tại Việt Nam, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Đây là bước rất dễ làm chậm tiến độ nếu không chuẩn bị từ sớm.
Ví dụ, bằng cấp hoặc xác nhận kinh nghiệm của chuyên gia có thể cần dùng trong hồ sơ giấy phép lao động. Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh của thân nhân có thể cần dùng trong hồ sơ thẻ tạm trú. Quyết định bổ nhiệm hoặc giấy ủy quyền từ công ty mẹ có thể cần dùng trong hồ sơ pháp lý doanh nghiệp hoặc hồ sơ nhân sự.
Với các dự án FDI có nhiều bên tham gia, việc quản lý tài liệu xuyên biên giới cần có đầu mối rõ ràng. Một bản dịch sai thuật ngữ, một giấy tờ thiếu xác nhận hoặc thông tin không khớp giữa các tài liệu có thể khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian bổ sung.
Doanh nghiệp FDI nên chuẩn bị gì khi mở rộng tại các địa phương mới?
Khi đầu tư vào các địa phương mới, doanh nghiệp FDI nên chuẩn bị song song hai nhóm việc: hồ sơ dự án và hồ sơ nhân sự nước ngoài. Hồ sơ dự án liên quan đến đầu tư, địa điểm, khu công nghiệp, hợp đồng, pháp lý doanh nghiệp và điều kiện vận hành. Hồ sơ nhân sự liên quan đến visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú và giấy tờ chuyên môn của người nước ngoài.
Doanh nghiệp cần lập danh sách những người nước ngoài dự kiến vào Việt Nam theo từng giai đoạn: khảo sát, ký kết, xây dựng, lắp đặt, vận hành thử, đào tạo và vận hành chính thức. Với mỗi người, cần xác định rõ vai trò, thời gian làm việc, địa điểm làm việc, đơn vị bảo lãnh và nhóm hồ sơ cần chuẩn bị.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên kiểm tra sớm các tài liệu cấp ở nước ngoài để xác định tài liệu nào cần hợp pháp hóa lãnh sự, tài liệu nào cần dịch thuật công chứng và tài liệu nào cần cập nhật trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Đối với các dự án có nhiều chuyên gia, nhà thầu hoặc nhân sự cấp cao, doanh nghiệp nên có bảng theo dõi thời hạn hộ chiếu, visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú, hợp đồng, quyết định bổ nhiệm và giấy tờ thân nhân nếu có. Việc này giúp hạn chế rủi ro gián đoạn nhân sự trong các mốc triển khai quan trọng.
Nhị Gia hỗ trợ doanh nghiệp FDI trong hồ sơ nhân sự và tài liệu quốc tế
Khi bản đồ FDI Việt Nam đang thay đổi và dòng vốn sản xuất mở rộng sang nhiều địa phương mới, doanh nghiệp nước ngoài không chỉ cần chuẩn bị dự án đầu tư, khu công nghiệp và nhà máy. Họ còn cần quản lý tốt hồ sơ của nhà đầu tư, chuyên gia, nhà quản lý và nhân sự nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
Nhị Gia hỗ trợ doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư nước ngoài và người nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong quá trình rà soát, chuẩn bị và hoàn thiện các hồ sơ liên quan đến hoạt động quốc tế. Các dịch vụ có thể bao gồm visa Việt Nam cho người nước ngoài, giấy phép lao động, xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, thẻ tạm trú, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng, visa công tác nước ngoài và vé máy bay doanh nghiệp.
Với kinh nghiệm phục vụ nhóm khách hàng doanh nghiệp, Nhị Gia đồng hành trong việc kiểm tra điều kiện hồ sơ, rà soát tài liệu cần thiết và tư vấn phương án phù hợp theo từng trường hợp cụ thể, giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi tiếp nhận chuyên gia, điều chuyển nhân sự quốc tế và triển khai dự án FDI tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về FDI Việt Nam và hồ sơ người nước ngoài
Vì sao FDI Việt Nam tăng làm tăng nhu cầu hồ sơ cho người nước ngoài?
Khi vốn FDI tăng, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, nhiều dự án mới cần nhà đầu tư, chuyên gia, kỹ sư, nhà quản lý và nhân sự nước ngoài vào Việt Nam để khảo sát, triển khai, lắp đặt, đào tạo và vận hành. Điều này làm phát sinh nhu cầu visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú và hồ sơ pháp lý liên quan.
Chuyên gia nước ngoài trong dự án FDI có cần giấy phép lao động không?
Nếu chuyên gia nước ngoài trực tiếp làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp cần rà soát điều kiện giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo từng trường hợp cụ thể.
Nhà đầu tư nước ngoài có thể xin thẻ tạm trú tại Việt Nam không?
Nhà đầu tư nước ngoài có thể được rà soát điều kiện thẻ tạm trú theo diện phù hợp nếu đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ, tư cách đầu tư, loại visa và mục đích lưu trú tại Việt Nam.
Tài liệu công ty mẹ nước ngoài có cần hợp pháp hóa lãnh sự không?
Nếu tài liệu của công ty mẹ nước ngoài cần sử dụng tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng tùy loại tài liệu và mục đích sử dụng.
Doanh nghiệp FDI nên chuẩn bị hồ sơ nhân sự nước ngoài từ khi nào?
Doanh nghiệp nên chuẩn bị từ giai đoạn lập kế hoạch dự án, trước khi chuyên gia hoặc nhà quản lý nhập cảnh vào Việt Nam. Việc chuẩn bị sớm giúp hạn chế chậm tiến độ trong các giai đoạn khảo sát, lắp đặt, vận hành thử và đào tạo.







